


Hình
sản phẩm
Video
Thông số
kỹ thuật
Mô tả
sản phẩm
Xe lăn trẻ em Karma Flexx Junior điều chỉnh theo độ tuổi
Giá gốc là: 18.500.000₫.17.500.000₫Giá hiện tại là: 17.500.000₫.
Thương hiệu: Karma
Model: Flexx Junior
Thương hiệu: Karma
Model: Flexx Junior
Giao hàng toàn quốc
Xe lăn trẻ em Karma Flexx Junior là mẫu xe lăn được thiết kế dành cho trẻ từ 7 đến 15 tuổi. Sản phẩm có khả năng điều chỉnh nhiều kích thước quan trọng như chiều rộng ghế, chiều sâu ghế và chiều cao mặt ghế, giúp xe thích ứng tốt hơn với sự phát triển của trẻ trong quá trình sử dụng.
Flexx Junior có thiết kế gọn nhẹ, gấp gọn và cung cấp ba cấu hình bánh sau gồm bánh nhỏ 14 inch do người chăm sóc đẩy, bánh lớn 20 inch và bánh lớn 22 inch có vòng lăn tay. Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm trong danh mục xe lăn y tế để lựa chọn cấu hình phù hợp.

Ưu điểm nổi bật của xe lăn Karma Flexx Junior
- Thiết kế dành riêng cho trẻ em: phù hợp với trẻ từ 7 đến 15 tuổi và có thể điều chỉnh theo sự phát triển của cơ thể.
- Điều chỉnh kích thước ghế: chiều rộng, chiều sâu và chiều cao mặt ghế có thể thay đổi để phù hợp với từng trẻ.
- Trục bánh sau điều chỉnh nhiều vị trí: hỗ trợ thiết lập xe theo chiều cao, cân nặng và khả năng vận động của người dùng.
- Tay vịn điều chỉnh độ cao: có thể lật ra sau để tạo khoảng trống khi trẻ lên xuống hoặc chuyển sang vị trí khác.
- Gác chân linh hoạt: có thể xoay sang bên, tháo rời, điều chỉnh độ cao và thay đổi góc bàn chân.
- Tựa lưng điều chỉnh: cho phép thay đổi độ căng và góc tựa lưng theo tư thế của trẻ.
- Ba lựa chọn bánh sau: gồm bánh 14 inch, 20 inch và 22 inch, đáp ứng nhu cầu người chăm sóc đẩy hoặc trẻ tự lăn xe.

Khả năng điều chỉnh theo sự phát triển của trẻ
Flexx Junior có chiều rộng ghế điều chỉnh từ 10 đến 14 inch, tương đương khoảng 25–35 cm. Chiều sâu ghế hiệu dụng có thể thay đổi từ 315–395 mm, giúp mặt ghế phù hợp hơn với chiều dài đùi của từng trẻ.
Chiều cao mặt ghế có thể thiết lập theo từng cấu hình bánh, trong khi khoảng cách từ ghế đến bàn để chân điều chỉnh từ 150–250 mm. Khả năng tùy chỉnh này giúp người chăm sóc thiết lập tư thế ngồi phù hợp hơn thay vì sử dụng một kích thước cố định.
Tựa lưng có thể điều chỉnh độ căng và góc ngả. Thành tay cũng thay đổi được độ cao, hỗ trợ vùng cánh tay, vai và phần thân trên của trẻ trong quá trình sử dụng.

Các phiên bản bánh xe
Karma Flexx Junior được cung cấp với ba cấu hình bánh sau:
- Bánh sau 14 inch: phù hợp khi trẻ cần người chăm sóc hỗ trợ đẩy xe.
- Bánh sau 20 inch: có vòng lăn tay, cho phép trẻ chủ động điều khiển xe bằng tay khi có thể kiểm soát xe an toàn.
- Bánh sau 22 inch: có vòng lăn lớn hơn, phù hợp với cấu hình ghế và chiều cao theo nhu cầu sử dụng.
Phiên bản bánh 20 inch và 22 inch có thể sử dụng bánh cố định hoặc cơ cấu tháo nhanh tùy cấu hình. Việc lựa chọn bánh xe nên dựa trên chiều cao, khả năng tự đẩy và mức độ hỗ trợ của người chăm sóc.
Ai nên sử dụng
Xe lăn Karma Flexx Junior phù hợp với trẻ từ 7 đến 15 tuổi gặp khó khăn khi đi lại, cần hỗ trợ di chuyển hoặc cần một mẫu xe lăn có khả năng điều chỉnh theo sự phát triển của cơ thể.
Việc thiết lập chiều rộng ghế, chiều sâu ghế, vị trí trục bánh và chiều cao gác chân nên được thực hiện dựa trên vóc dáng, tư thế và khả năng vận động thực tế của trẻ.
Thông số kỹ thuật xe lăn Karma Flexx Junior
|
Thông số |
Bánh sau 14 inch |
Bánh sau 20 inch |
Bánh sau 22 inch |
|
Thương hiệu |
Karma |
||
|
Model |
Flexx Junior |
||
|
Độ tuổi phù hợp |
Trẻ từ 7 đến 15 tuổi |
||
|
Chiều rộng ghế danh định |
10–14 inch |
||
|
Bánh trước / bánh sau |
5 hoặc 6 inch / 14 inch |
5 hoặc 6 inch / 20 inch |
5 hoặc 6 inch / 22 inch |
|
Tải trọng tối đa |
75 kg |
||
|
Chiều dài tổng thể có gác chân |
820–835 mm |
830–900 mm |
840–890 mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
450–550 mm |
485–590 mm |
485–590 mm |
|
Chiều cao tổng thể |
800–850 mm |
780–830 mm |
825–875 mm |
|
Kích thước khi gấp |
810–870 × 325 × 725 mm |
810–870 × 355 × 725 mm |
810–870 × 355 × 725 mm |
|
Trọng lượng xe |
14,3–14,4 kg |
14,9–15 kg |
15,2–15,3 kg |
|
Chiều sâu ghế hiệu dụng |
315–395 mm |
||
|
Chiều rộng ghế hiệu dụng |
250–350 mm |
||
|
Chiều cao mặt ghế phía trước |
410 mm |
400 mm |
415 mm |
|
Chiều cao tựa lưng |
380 mm |
||
|
Khoảng cách ghế đến bàn chân |
150–250 mm |
||
|
Tiêu chuẩn vận chuyển |
ISO 7176-19 |
||
Hướng dẫn sử dụng
- Điều chỉnh chiều rộng, chiều sâu ghế, tay vịn và gác chân phù hợp với vóc dáng của trẻ trước khi sử dụng.
- Khóa phanh khi trẻ lên hoặc xuống xe; chỉ di chuyển sau khi trẻ đã ngồi ổn định và đặt chân đúng vị trí.
- Khi cần cất giữ, tháo hoặc xoay gác chân sang bên, sau đó gấp khung xe theo đúng cơ cấu của sản phẩm.
Lưu ý khi sử dụng
- Không sử dụng xe vượt quá tải trọng tối đa 75 kg.
- Việc điều chỉnh trục bánh sau và kích thước ghế nên được thực hiện bởi người có chuyên môn.
- Luôn khóa phanh trước khi trẻ lên, xuống hoặc chuyển sang vị trí khác.
- Không để trẻ đứng hoặc dồn toàn bộ trọng lượng lên bàn để chân.
- Chỉ sử dụng phiên bản bánh lớn để tự lăn khi trẻ có thể kiểm soát hướng di chuyển và dừng xe an toàn.
- Không tự ý thay đổi vị trí trục bánh nếu chưa đánh giá độ ổn định của xe.
- Kiểm tra định kỳ phanh, bánh xe, vòng lăn, tay vịn, gác chân và các khớp điều chỉnh.
Mua xe lăn trẻ em Karma Flexx Junior
Karma Flexx Junior phù hợp với gia đình cần một mẫu xe lăn trẻ em có thể điều chỉnh theo sự phát triển và khả năng vận động của trẻ. Trước khi lựa chọn, nên đo chiều rộng hông, chiều dài đùi, chiều cao cẳng chân và xác định trẻ có khả năng tự lăn xe hay cần người chăm sóc hỗ trợ.
Khách hàng có thể tham khảo thêm xe lăn Karma Ergo Lite hoặc xe lăn Karma SOMA 105 để so sánh kích thước, trọng lượng và cấu hình bánh xe.
CỬA HÀNG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGA
Liên hệ Thiết bị Y tế Tôi chọn Sức khỏe (TBYT Đức Nga) để được hỗ trợ đo kích thước ghế, lựa chọn cấu hình bánh và thiết lập xe phù hợp với trẻ.
Khu vực Phường Kim Liên – Hà Nội: CỬA HÀNG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGA
Số 5A Ngõ 2 Phố Phương Mai – Phường Kim Liên – Tp. Hà Nội
Hotline: 039.4086.369
Khu vực P. Hà Đông – Hà Nội: CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÔI CHỌN SỨC KHỎE
Số 152 Phố Phùng Hưng – Phường Hà Đông – Tp. Hà Nội
Hotline: 098.679.8870
Website: https://toichonsuckhoe.com/